Capabilities Là Gì

With the new machines we finally have the capability (= power) to do the job properly.

Bạn đang xem: Capabilities Là Gì


Muốn học thêm?

Nâng cao vốn từ vựng của bạn với English Vocabulary in Use từọc các từ bạn cần giao tiếp một cách tự tin.

manufacturing/marketing/technological capability Firms with stronger technological capability are more likely to realize e-commerce value.

Xem thêm: Recovery Gốc Cho Asus Zenfone 5 Treo Logo Và Mất Recovery 1 Click Là Ok

within/beyond sb”s/sth”s capabilities Many retailers are struggling because they expanded beyond their capabilities.
The results here indicated that education may enhance farmers” capabilities to reduce risk through better management.
A methodological problem for musicology is, in fact, the question of how to handle such paradoxically interpretative capabilities.
All, because of social habituation, undervalue central human capabilities that they later come to value.
During wakefulness, brainstem regulatory systems globally facilitate or inhibit fast oscillatory and resonance capabilities of thalamic neurons and modulate their responsiveness to afferent sensory input.
The positive ions neutralize charge build-up on the clay sample surface, resulting in remarkable imaging capabilities.
Exposure is via the placenta, whose metabolic capabilities determine the chemicals reaching the baby .
The fundamental elements of the design environment are then described and its capabilities discussed with particular reference to the use of constraints in design.
First, the shape annealing method will be presented along with current capabilities to illustrate the role that syntax and semantics play in design generation.
The search for evidence of martian life requires robotic spacecraft with in situ life detection instruments and/or sample return capabilities.
The language is built around a pure, higher order functional core which is augmented with side effecting capabilities.
Depending on the optimising capabilities of the compiler, there may also be a performance penalty associated with such a higher order approach.
A possible line of further work would be to incorporate such capabilities in an extended language, and examine their semantic and operational implications.
Since then, research has focused on developing the capabilities of partial evaluators, including allowing them to handle function-valued arguments.
Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên hoặc của University Press hay của các nhà cấp phép.


Các từ thường được sử dụng cùng với capability.

The selected results illustrate the considerable range of analytical capabilities offered by the tools developed for the purpose of this research.

Xem thêm: Chán Chồng Quá Làm Gì Bây Giờ, Ly Hôn Hay Tìm Cách Cải Thiện Mối Quan Hệ

The specification of process capability requirements allows members of the enterprise to select processes based on their own process knowledge, capability, and practice.
Những ví dụ này từ English Corpus và từ các nguồn trên web. Tất cả những ý kiến trong các ví dụ không thể hiện ý kiến của các biên tập viên hoặc của University Press hay của người cấp phép.


to prevent further disagreement in arguments or war by giving to the opposing side an advantage that they have demanded

Về việc này




Phát triển Phát triển Từ điển API Tra cứu bằng cách nháy đúp chuột Các tiện ích tìm kiếm Dữ liệu cấp phép
Giới thiệu Giới thiệu Khả năng truy cập English University Press Quản lý Sự chấp thuận Bộ nhớ và Riêng tư Corpus Các điều khoản sử dụng
{{/displayLoginPopup}} {{#notifications}} {{{message}}} {{#secondaryButtonUrl}} {{{secondaryButtonLabel}}} {{/secondaryButtonUrl}} {{#dismissable}} {{{closeMessage}}} {{/dismissable}} {{/notifications}}


English (UK) English (US) Español Español (Latinoamérica) Русский Português Deutsch Français Italiano 中文 (简体) 正體中文 (繁體) Polski 한국어 Türkçe 日本語 Tiếng Việt
Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Ả Rập Tiếng Anh–Tiếng Catalan Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Tiếng Anh–Tiếng Séc Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Anh–Tiếng Hàn Quốc Tiếng Anh–Tiếng Malay Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Anh–Tiếng Nga Tiếng Anh–Tiếng Thái Tiếng Anh–Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Tiếng Anh–Tiếng Việt
English (UK) English (US) Español Español (Latinoamérica) Русский Português Deutsch Français Italiano 中文 (简体) 正體中文 (繁體) Polski 한국어 Türkçe 日本語


Chuyên mục: Game Offline

Rate this post

You might also like

Trả lời

Your email address will not be published. Required fields are marked *